november 1

november 1

All Saints' Day is observed on November 1.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Ngày 1 tháng 11. Đây một ngày lễ trong Kitô giáo, gọi là Lễ Các Thánh, được tổ chức để tôn vinh tất cả các vị thánh. Ngày lễ này lần đầu tiên được cử hành vào năm 835.

dụ sử dụng
  • (Ngày 1 tháng 11 ngày nghỉ lễnhiều quốc gia theo Công giáo.)
  • (Chúng tôi đi nhà thờ vào ngày 1 tháng 11 để tôn vinh các vị thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All Saints' Day": Tên gọi khác của ngày 1 tháng 11, nhấn mạnh ý nghĩa tôn giáo.

    • All Saints' Day, also known as November 1, is a solemn occasion. (Lễ Các Thánh, còn được gọi là ngày 1 tháng 11, một dịp trang trọng.)
  • "The eve of November 1": Đêm trước ngày 1 tháng 11, thường liên quan đến Halloween.

    • Halloween is celebrated on the eve of November 1. (Halloween được tổ chức vào đêm trước ngày 1 tháng 11.)
Biến thể từ gần giống
  • All Saints' Day (danh từ): Tên chính thức của ngày lễ.
    • All Saints' Day is observed on November 1. (Lễ Các Thánh được cử hành vào ngày 1 tháng 11.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày Lễ Các Thánh: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • All Hallows' Day: Tên cổ xưa của ngày lễ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cho cụm từ chỉ ngày tháng này.

Thành ngữ liên quan
  • "From November 1 onward": Bắt đầu từ ngày 1 tháng 11 trở đi.

    • The new policy takes effect from November 1 onward. (Chính sách mới hiệu lực từ ngày 1 tháng 11 trở đi.)
  • "November 1 marks the start of...": Ngày 1 tháng 11 đánh dấu sự bắt đầu của...

    • November 1 marks the start of the winter season in some cultures. (Ngày 1 tháng 11 đánh dấu sự bắt đầu của mùa đôngmột số nền văn hóa.)

Từ gần giống

Từ chứa "november 1"